- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
màn hình xanh chết máy (lỗi nghiêm trọng khiến hệ điều hành hiển thị màn hình xanh và dừng hoạt động)
Máy tính của tôi bị màn hình xanh chết chóc rồi.
màn hình xanh chết máy (lỗi nghiêm trọng khiến hệ điều hành hiển thị màn hình xanh và dừng hoạt động)
Máy tính của tôi bị màn hình xanh chết chóc rồi.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
màn hình xanh chết máy (lỗi nghiêm trọng khiến hệ điều hành hiển thị màn hình xanh và dừng hoạt động)
màn hình xanh chết máy (lỗi nghiêm trọng khiến hệ điều hành hiển thị màn hình xanh và dừng hoạt động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.