- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
chim đuôi đỏ trán xanh (Phoenicurus frontalis)
Chim đuôi đỏ trán xanh là một loài chim đẹp.
chim đuôi đỏ trán xanh (Phoenicurus frontalis)
Chim đuôi đỏ trán xanh là một loài chim đẹp.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
chim đuôi đỏ trán xanh (Phoenicurus frontalis)
chim đuôi đỏ trán xanh (Phoenicurus frontalis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.