- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lận Tương Như (chính khách nước Triệu thế kỷ 3 TCN)
Lận Tương Như là tể tướng nước Triệu.
Lận Tương Như (chính khách nước Triệu thế kỷ 3 TCN)
Lận Tương Như là tể tướng nước Triệu.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lận Tương Như (chính khách nước Triệu thế kỷ 3 TCN)
Lận Tương Như (chính khách nước Triệu thế kỷ 3 TCN)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.