- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
dương xỉ; quyết thực vật (thực vật học)
Thực vật dương xỉ là một loại thực vật cổ xưa.
dương xỉ; quyết thực vật (thực vật học)
Thực vật dương xỉ là một loại thực vật cổ xưa.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
dương xỉ; quyết thực vật (thực vật học)
dương xỉ; quyết thực vật (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.