- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
bạc tình; bội bạc; phụ tình
Anh ấy là một người bạc bẽo.
người bạc tình; kẻ phụ bạc
Anh ấy là một người bạc hạnh.
bạc tình; bội bạc; phụ tình
Anh ấy là một người bạc bẽo.
người bạc tình; kẻ phụ bạc
Anh ấy là một người bạc hạnh.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
bạc tình; bội bạc; phụ tình
bạc tình; bội bạc; phụ tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.