- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
tầng dầu mỏng
Lớp dầu mỏng là lớp dầu có độ dày nhỏ.
tầng dầu mỏng
Lớp dầu mỏng là lớp dầu có độ dày nhỏ.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng dầu mỏng
tầng dầu mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.