- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
ẩn náu; lẩn trốn; giấu kín
中躲藏起来;隐藏身体duǒcáng qǐlái; yǐncáng shēntǐ
Anh ấy ẩn mình trong rừng.
ẩn thân; trốn tránh; lẩn trốn
中躲藏;隐蔽自己的身体duǒcáng; yǐnbì zìjǐ de shēntǐ
ẩn; che giấu
ẩn náu; lẩn trốn; giấu kín
中躲藏起来;隐藏身体duǒcáng qǐlái; yǐncáng shēntǐ
Anh ấy ẩn mình trong rừng.
ẩn thân; trốn tránh; lẩn trốn
中躲藏;隐蔽自己的身体duǒcáng; yǐnbì zìjǐ de shēntǐ
ẩn; che giấu
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
ẩn náu; lẩn trốn; giấu kín
ẩn náu; lẩn trốn; giấu kín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy trốn sau cái cây.
Anh ấy trốn sau cái cây.