- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tuy đứt ngó sen nhưng tơ vẫn còn (tình cảm vẫn vương vấn dù đã chia tay) [thành ngữ]
Họ vẫn còn vương vấn, rất khó để chia tay hoàn toàn.
tuy đứt ngó sen nhưng tơ vẫn còn (tình cảm vẫn vương vấn dù đã chia tay) [thành ngữ]
Họ vẫn còn vương vấn, rất khó để chia tay hoàn toàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
tuy đứt ngó sen nhưng tơ vẫn còn (tình cảm vẫn vương vấn dù đã chia tay) [thành ngữ]
tuy đứt ngó sen nhưng tơ vẫn còn (tình cảm vẫn vương vấn dù đã chia tay) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.