- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
tảo bào (tảo đơn bào)
Tảo là thực vật thủy sinh.
tảo bào (tảo đơn bào)
Tảo là thực vật thủy sinh.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
tảo bào (tảo đơn bào)
tảo bào (tảo đơn bào)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.