- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML)
Ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo là một lĩnh vực của khoa học máy tính.
ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML)
Ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo là một lĩnh vực của khoa học máy tính.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML)
ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.