- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
công cụ phái sinh (tài chính)
Công cụ phái sinh là một loại sản phẩm tài chính.
công cụ phái sinh (tài chính)
Công cụ phái sinh là một loại sản phẩm tài chính.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
công cụ phái sinh (tài chính)
công cụ phái sinh (tài chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.