- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nối tiếp; kết nối; liên kết
Hai con đường này nối liền với nhau.
nối tiếp; kết nối; liên kết
Hai con đường này nối liền với nhau.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nối tiếp; kết nối; liên kết
nối tiếp; kết nối; liên kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.