- 釒kim(kim loại)
- 勾câu(móc, uốn cong)
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
móc treo quần áo
Móc áo treo sau cửa.
móc treo quần áo
Móc áo treo sau cửa.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
móc treo quần áo
móc treo quần áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.