- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
đèn fill sáng; đèn bổ sáng
Đèn bổ sung này rất sáng.
đèn fill sáng; đèn bổ sáng
Đèn bổ sung này rất sáng.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn fill sáng; đèn bổ sáng
đèn fill sáng; đèn bổ sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.