- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
ngủ bù; ngủ bù giấc
Tôi cần ngủ bù.
ngủ bù; ngủ bù giấc
Tôi cần ngủ bù.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
ngủ bù; ngủ bù giấc
ngủ bù; ngủ bù giấc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.