- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
lời nói đi đôi với việc làm; trong ngoài như một [thành ngữ]
Anh ấy là một người nói sao làm vậy.
trong ngoài như một; lời nói đi đôi với việc làm [thành ngữ]
Anh ấy là một người nhất quán trong lời nói và hành động.
lời nói đi đôi với việc làm; trong ngoài như một [thành ngữ]
Anh ấy là một người nói sao làm vậy.
trong ngoài như một; lời nói đi đôi với việc làm [thành ngữ]
Anh ấy là một người nhất quán trong lời nói và hành động.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
lời nói đi đôi với việc làm; trong ngoài như một [thành ngữ]
lời nói đi đôi với việc làm; trong ngoài như một [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.