- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bao tay; ống tay áo bảo hộ
Tôi cần một cái bọc tay.
bao tay; ống tay áo bảo vệ
Cô ấy đang đeo ống tay áo.
bao tay; ống tay áo bảo hộ
Tôi cần một cái bọc tay.
bao tay; ống tay áo bảo vệ
Cô ấy đang đeo ống tay áo.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bao tay; ống tay áo bảo hộ
bao tay; ống tay áo bảo hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.