- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
thực vật hạt kín; thực vật có hoa (angiosperm)
Thực vật hạt kín là loài thực vật phổ biến nhất trên Trái Đất.
thực vật hạt kín; thực vật có hoa (angiosperm)
Thực vật hạt kín là loài thực vật phổ biến nhất trên Trái Đất.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thực vật hạt kín; thực vật có hoa (angiosperm)
thực vật hạt kín; thực vật có hoa (angiosperm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.