- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
cắt; cắt xén; cắt may
Cô ấy đang cắt vải.
cắt; cắt xén; cắt may
Cô ấy đang cắt vải.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt; cắt xén; cắt may
cắt; cắt xén; cắt may
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.