- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
(vật lý) trải qua phân hạch hạt nhân
Phân hạch hạt nhân sẽ giải phóng năng lượng khổng lồ.
phân hạch; (bóng) phân rã; tan vỡ thành các mảnh nhỏ hơn
Đất nước này đang bị chia cắt.
(vật lý) trải qua phân hạch hạt nhân
Phân hạch hạt nhân sẽ giải phóng năng lượng khổng lồ.
phân hạch; (bóng) phân rã; tan vỡ thành các mảnh nhỏ hơn
Đất nước này đang bị chia cắt.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
(vật lý) trải qua phân hạch hạt nhân
(vật lý) trải qua phân hạch hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.