- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
sinh sản phân liệt; phân hạch (sinh sản vô tính bằng cách phân chia)
sinh sản phân liệt; phân hạch (sinh sản vô tính bằng cách phân chia)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
sinh sản phân liệt; phân hạch (sinh sản vô tính bằng cách phân chia)
sinh sản phân liệt; phân hạch (sinh sản vô tính bằng cách phân chia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.