- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
phân giải nhiệt; cracking (hóa); nhiệt phân
Loại nhựa này có thể được tái chế thông qua quá trình nhiệt phân.
phân giải; phân cắt (hóa học)
Chất hóa học này rất dễ bị phân hủy.
phân giải nhiệt; cracking (hóa); nhiệt phân
Loại nhựa này có thể được tái chế thông qua quá trình nhiệt phân.
phân giải; phân cắt (hóa học)
Chất hóa học này rất dễ bị phân hủy.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân giải nhiệt; cracking (hóa); nhiệt phân
phân giải nhiệt; cracking (hóa); nhiệt phân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.