- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
sốt Thung lũng Rift (RVF)
Sốt Rift Valley là một bệnh do virus.
sốt Thung lũng Rift (RVF)
Sốt Rift Valley là một bệnh do virus.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
sốt Thung lũng Rift (RVF)
sốt Thung lũng Rift (RVF)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.