- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
nạp; nạp đạn; nạp đầy (vào)
Xin hãy nạp đạn.
nạp; nạp đạn; nạp đầy (vào)
Xin hãy nạp đạn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
nạp; nạp đạn; nạp đầy (vào)
nạp; nạp đạn; nạp đầy (vào)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.