- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
giả điếc giả câm [thành ngữ]
Anh ấy luôn giả vờ câm điếc.
giả điếc giả câm [thành ngữ]
Anh ấy luôn giả vờ câm điếc.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
giả điếc giả câm [thành ngữ]
giả điếc giả câm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.