- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
中美化环境或物品的东西měihuà huanjìng huò wùpǐn de dōngxi
Trang trí của căn phòng này rất đẹp.
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
中用东西把某处弄得漂亮、美观yòng dōngxi bǎ mǒuchù nòng de piàoliàng、měiguān
Chúng ta cùng trang trí phòng đi.
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
中美化环境或物品的东西měihuà huanjìng huò wùpǐn de dōngxi
Trang trí của căn phòng này rất đẹp.
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
中用东西把某处弄得漂亮、美观yòng dōngxi bǎ mǒuchù nòng de piàoliàng、měiguān
Chúng ta cùng trang trí phòng đi.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trang trí; trang hoàng; đồ trang trí
中用来美化或装扮某物的yòng lái měihuà huò zhuāngbàn mǒu wù de
Trang trí của căn phòng này rất đẹp.
trang trí; trang hoàng; đồ trang trí
中用来美化或装扮东西的;使东西看起来更美观yòngláig měihuà huò zhuāngbàn dōngxi de; shǐ dōngxi kàn qǐlái gèng měiguān
Bình hoa này rất trang trí.
trang trí; trang hoàng; đồ trang trí
中用来美化或装扮某物的yòng lái měihuà huò zhuāngbàn mǒu wù de
Trang trí của căn phòng này rất đẹp.
trang trí; trang hoàng; đồ trang trí
中用来美化或装扮东西的;使东西看起来更美观yòngláig měihuà huò zhuāngbàn dōngxi de; shǐ dōngxi kàn qǐlái gèng měiguān
Bình hoa này rất trang trí.