- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
(khẩu) thoát khỏi vòng kiềm tỏa; chuồn khỏi ràng buộc
Con chó này đã thoát khỏi dây xích rồi.
trốn tránh trách nhiệm; phủi tay
Anh ấy muốn rũ bỏ trách nhiệm.
(khẩu) thoát khỏi vòng kiềm tỏa; chuồn khỏi ràng buộc
Con chó này đã thoát khỏi dây xích rồi.
trốn tránh trách nhiệm; phủi tay
Anh ấy muốn rũ bỏ trách nhiệm.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
(khẩu) thoát khỏi vòng kiềm tỏa; chuồn khỏi ràng buộc
(khẩu) thoát khỏi vòng kiềm tỏa; chuồn khỏi ràng buộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.