- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
lời nói vẫn còn văng vẳng bên tai [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy vẫn còn văng vẳng bên tai.
lời nói vẫn còn văng vẳng bên tai [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy vẫn còn văng vẳng bên tai.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
lời nói vẫn còn văng vẳng bên tai [thành ngữ]
lời nói vẫn còn văng vẳng bên tai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.