- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người nói vô tình, người nghe để bụng [thành ngữ]
Người nói vô tình, người nghe hữu ý, bạn đừng nghĩ nhiều quá.
người nói vô tình, người nghe để bụng [thành ngữ]
Người nói vô tình, người nghe hữu ý, bạn đừng nghĩ nhiều quá.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
người nói vô tình, người nghe để bụng [thành ngữ]
người nói vô tình, người nghe để bụng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.