- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)
Tôi thích các môn Ngữ, Toán, Ngoại ngữ.
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)
Tôi thích các môn Ngữ, Toán, Ngoại ngữ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)
Ngữ văn, Toán và Ngoại ngữ (các môn học ở trường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.