- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
ngữ dụng học
Ngữ dụng học là một nhánh của ngôn ngữ học.
ngữ dụng học
Ngữ dụng học là một nhánh của ngôn ngữ học.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ngữ dụng học
ngữ dụng học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.