- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Đã nói phải giữ lời; lời nói phải có giá trị
Phải giữ lời, không được lừa người.
Đã nói phải giữ lời; lời nói phải có giá trị
Phải giữ lời, không được lừa người.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đã nói phải giữ lời; lời nói phải có giá trị
Đã nói phải giữ lời; lời nói phải có giá trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.