- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
chất độc thần kinh Novichok
Novichok là một loại chất độc thần kinh.
chất độc thần kinh Novichok
Novichok là một loại chất độc thần kinh.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
chất độc thần kinh Novichok
chất độc thần kinh Novichok
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.