- 言ngôn(lời nói)
- 周chu(khắp nơi, chu đáo)
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
bãi phân loại toa xe; sân dồn tàu (đường sắt)
Bãi điều xe này rất lớn.
bãi phân loại toa xe; sân dồn tàu (đường sắt)
Bãi điều xe này rất lớn.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bãi phân loại toa xe; sân dồn tàu (đường sắt)
bãi phân loại toa xe; sân dồn tàu (đường sắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.