- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
thông cảm; thể tất; hiểu và tha thứ
Xin bạn hãy thông cảm cho tôi.
hiểu; giải thích; tháo gỡ
quan điểm; kiến giải; cách nhìn nhận
thông cảm; thể tất; hiểu và tha thứ
Xin bạn hãy thông cảm cho tôi.
hiểu; giải thích; tháo gỡ
quan điểm; kiến giải; cách nhìn nhận
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
thông cảm; thể tất; hiểu và tha thứ
thông cảm; thể tất; hiểu và tha thứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.