- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
bản ghi nhớ thỏa thuận; biên bản ghi nhớ
Chúng tôi đã ký biên bản ghi nhớ.
bản ghi nhớ thỏa thuận; biên bản ghi nhớ
Chúng tôi đã ký biên bản ghi nhớ.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
bản ghi nhớ thỏa thuận; biên bản ghi nhớ
bản ghi nhớ thỏa thuận; biên bản ghi nhớ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.