- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
ngoại tác tiêu cực; ảnh hưởng tiêu cực ra bên ngoài (kinh tế học)
Ô nhiễm môi trường là một loại ngoại tác tiêu cực.
ngoại tác tiêu cực; ảnh hưởng tiêu cực ra bên ngoài (kinh tế học)
Ô nhiễm môi trường là một loại ngoại tác tiêu cực.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
ngoại tác tiêu cực; ảnh hưởng tiêu cực ra bên ngoài (kinh tế học)
ngoại tác tiêu cực; ảnh hưởng tiêu cực ra bên ngoài (kinh tế học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.