- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư ký tài chính; thủ quỹ
Cô ấy là một thư ký tài chính.
thư ký tài chính; thủ quỹ
Cô ấy là một thư ký tài chính.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư ký tài chính; thủ quỹ
thư ký tài chính; thủ quỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.