- 貝bối(tiền của, của cải)
- 今kim(bây giờ, hiện tại)
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
tham sống sợ chết; hèn nhát cầu an [thành ngữ]
Anh ấy là một người tham sống sợ chết.
tham sống sợ chết [thành ngữ]
Anh ấy không phải là người tham sống sợ chết.
tham sống sợ chết [thành ngữ]
tham sống sợ chết; hèn nhát cầu an [thành ngữ]
Anh ấy là một người tham sống sợ chết.
tham sống sợ chết [thành ngữ]
Anh ấy không phải là người tham sống sợ chết.
tham sống sợ chết [thành ngữ]
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
tham sống sợ chết; hèn nhát cầu an [thành ngữ]
tham sống sợ chết; hèn nhát cầu an [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta là một người tham sống sợ chết.
Anh ta là một người tham sống sợ chết.