- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
nghèo đến mức không có chỗ cắm dùi [thành ngữ]
Anh ấy nghèo đến mức không có chỗ cắm dùi, cuộc sống rất khó khăn.
nghèo đến mức không có chỗ cắm dùi [thành ngữ]
Anh ấy nghèo đến mức không có chỗ cắm dùi, cuộc sống rất khó khăn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nghèo đến mức không có chỗ cắm dùi [thành ngữ]
nghèo đến mức không có chỗ cắm dùi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.