- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
hoại tử thiếu máu cục bộ; hoại tử do thiếu máu
Hoại tử thiếu máu là một loại bệnh.
hoại tử thiếu máu cục bộ; hoại tử do thiếu máu
Hoại tử thiếu máu là một loại bệnh.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
hoại tử thiếu máu cục bộ; hoại tử do thiếu máu
hoại tử thiếu máu cục bộ; hoại tử do thiếu máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.