- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
Chứng khoán đảm bảo bằng tài sản là một loại sản phẩm tài chính.
chứng khoán đảm bảo bằng tài sản (ABS)
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
Chứng khoán đảm bảo bằng tài sản là một loại sản phẩm tài chính.
chứng khoán đảm bảo bằng tài sản (ABS)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.