- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
nhanh lên; khẩn trương; vội vàng
中很快地;急速地做某事hěn kuài de;jísu de zuò mǒu shì
Bạn đi nhanh lên!
nhanh lên; khẩn trương; mau mau
中立刻;马上;不要拖延lìkè;mǎshang;búyào tuōyán
nhanh lên; khẩn trương; vội vàng
中很快地;急速地做某事hěn kuài de;jísu de zuò mǒu shì
Bạn đi nhanh lên!
nhanh lên; khẩn trương; mau mau
中立刻;马上;不要拖延lìkè;mǎshang;búyào tuōyán
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
nhanh lên; khẩn trương; vội vàng
nhanh lên; khẩn trương; vội vàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.