- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
mau lên; nhanh lên; ngay lập tức
中很快地;立刻hěn kuài de; lìkè
Bạn hãy nhanh đến đây!
Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.
Bạn phải nhanh lên.
mau lên; nhanh lên; ngay lập tức
中很快地;立刻hěn kuài de; lìkè
Bạn hãy nhanh đến đây!
Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.
Bạn phải nhanh lên.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
mau lên; nhanh lên; ngay lập tức
mau lên; nhanh lên; ngay lập tức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.