- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
tự mình đứng trước cảnh đó; thân lâm cảnh thực [thành ngữ]
Bộ phim này khiến tôi có cảm giác như đang ở trong đó.
thân lâm kỳ cảnh; đặt mình vào hoàn cảnh đó; như đang trực tiếp trải nghiệm [thành ngữ]
Bộ phim này khiến tôi có cảm giác như đang ở đó.
tự mình đứng trước cảnh đó; thân lâm cảnh thực [thành ngữ]
Bộ phim này khiến tôi có cảm giác như đang ở trong đó.
thân lâm kỳ cảnh; đặt mình vào hoàn cảnh đó; như đang trực tiếp trải nghiệm [thành ngữ]
Bộ phim này khiến tôi có cảm giác như đang ở đó.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
tự mình đứng trước cảnh đó; thân lâm cảnh thực [thành ngữ]
tự mình đứng trước cảnh đó; thân lâm cảnh thực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.