- 車xa(xe)
- 專chuyên(chuyên về, tập trung)
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
chuyển vào hoạt động bí mật; đi vào bí mật
Họ chuyển sang hoạt động bí mật.
chuyển vào hoạt động bí mật; rút vào hoạt động ngầm
Họ chuyển sang hoạt động bí mật.
chuyển vào hoạt động bí mật; đi vào bí mật
Họ chuyển sang hoạt động bí mật.
chuyển vào hoạt động bí mật; rút vào hoạt động ngầm
Họ chuyển sang hoạt động bí mật.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chuyển vào hoạt động bí mật; đi vào bí mật
chuyển vào hoạt động bí mật; đi vào bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.