- 車xa(xe)
- 專chuyên(chuyên về, tập trung)
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
thay đổi lập trường; chuyển đổi quan điểm
thay đổi lập trường; chuyển biến lập trường
Anh ấy đã thay đổi lập trường.
thay đổi lập trường; chuyển đổi quan điểm
thay đổi lập trường; chuyển biến lập trường
Anh ấy đã thay đổi lập trường.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
thay đổi lập trường; chuyển đổi quan điểm
thay đổi lập trường; chuyển đổi quan điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.