- 釒kim(kim loại)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
chốt ổ trục; chốt vòng bi
Cái chốt trục này bị hỏng rồi.
chốt ổ trục; chốt vòng bi
Cái chốt trục này bị hỏng rồi.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
chốt ổ trục; chốt vòng bi
chốt ổ trục; chốt vòng bi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.