- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe chở khách; xe hành khách
Chiếc xe khách này có thể chở bao nhiêu người?
xe chở khách; xe hành khách
Chiếc xe khách này có thể chở bao nhiêu người?
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe chở khách; xe hành khách
xe chở khách; xe hành khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.