- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
sức tải; khả năng chịu tải
Khả năng tải trọng của chiếc xe tải này rất mạnh.
sức tải; khả năng chịu tải
Khả năng tải trọng của chiếc xe tải này rất mạnh.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức tải; khả năng chịu tải
sức tải; khả năng chịu tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.